Nhận dạng sản phẩm
Tên sản phẩm: Axit 2-carboxyethyl(phenyl)phosphinic, axit 3-(hydroxyphenylphosphinyl)-propanoic
Viết tắt: CEPPA, 3-HPP
Số CAS: 14657-64-8
Khối lượng phân tử: 214,16
Công thức phân tử: C9H11O4P
Công thức cấu tạo:

Tài sản
Tan được trong nước, glycol và các dung môi khác, khả năng hấp thụ nước yếu ở nhiệt độ thường, ổn định ở nhiệt độ phòng.
Chỉ số chất lượng
| Vẻ bề ngoài | bột hoặc tinh thể màu trắng |
| Độ tinh khiết (HPLC) | ≥99,0% |
| P | ≥14,0±0,5% |
| Giá trị axit | 522±4mgKOH/g |
| Fe | ≤0,005% |
| Clorua | ≤0,01% |
| Độ ẩm | ≤0,5% |
| Điểm nóng chảy | 156-161℃ |
Ứng dụng
Là một loại chất chống cháy thân thiện với môi trường, nó có thể được sử dụng để cải tiến khả năng chống cháy vĩnh viễn của polyester, và khả năng kéo sợi của polyester chống cháy tương tự như PET, do đó nó có thể được sử dụng trong tất cả các loại hệ thống kéo sợi, với các đặc tính như độ ổn định nhiệt tuyệt vời, không bị phân hủy trong quá trình kéo sợi và không mùi. Nó có thể được sử dụng trong tất cả các lĩnh vực ứng dụng của PET để cải thiện khả năng chống tĩnh điện của polyester. Liều lượng để đồng trùng hợp PTA và EG là 2,5~4,5%, hàm lượng phốt pho trong tấm polyester chống cháy là 0,35-0,60%, và LOI của sản phẩm chống cháy là 30~36%.
Bưu kiện
Thùng carton 25kg hoặc túi dệt có lót bao nhựa.
Kho
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa chất oxy hóa mạnh.