Tên hóa học: Isotridecyl-3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl) propionate
Khối lượng phân tử: 460
Kết cấu
Số CAS: 847488-62-4
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt hoặc màu vàng nhạt |
| Xét nghiệm | ≥98,00% |
| Độ ẩm | ≤0,10% |
| Màu (Pt-Co) | ≤200 |
| Axit (mg KOH/g) | 1 |
| TGA (ºC, % khối lượng giảm) | 58 5% |
| 279 10% | |
| 321 50% | |
| Độ tan (g/100g dung môi @25ºC) | Nước <0,1 |
| n-Hexane có thể trộn lẫn | |
| Methanol có thể trộn lẫn | |
| Acetone có thể trộn lẫn | |
| Ethyl axetat có thể trộn lẫn |
Ứng dụng
Chất chống oxy hóa 1077 là một chất chống oxy hóa dạng lỏng có độ nhớt thấp, có thể được sử dụng làm chất ổn định cho nhiều ứng dụng polymer khác nhau. Chất chống oxy hóa 1077 là một chất chống oxy hóa tuyệt vời cho quá trình trùng hợp PVC, trong polyol dùng cho các nhà sản xuất bọt polyurethane, quá trình trùng hợp nhũ tương ABS, quá trình trùng hợp LDPE/LLDPE, chất kết dính nóng chảy (SBS, BR & NBR) và chất tăng độ dính, dầu và nhựa. Chuỗi alkyl làm tăng khả năng tương thích và độ hòa tan cho nhiều chất nền khác nhau.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 50kg/thùng
Bảo quản: Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.