Tên hóa học: Tris-(2, 4-di-Tertbutylphenyl)-phosphite
Công thức phân tử: C42H63O3P
Kết cấu
Số CAS: 31570-04-4
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Bột hoặc dạng hạt màu trắng |
| Xét nghiệm | Tối thiểu 99% |
| Điểm nóng chảy | 184,0-186,0ºC |
| Hàm lượng chất dễ bay hơi | Tối đa 0,3% |
| Hàm lượng tro | 0,1% tối đa |
| Độ truyền ánh sáng | 425 nm ≥98%; 500 nm ≥99% |
Ứng dụng
Sản phẩm này là một chất chống oxy hóa tuyệt vời, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất polyetylen, polypropylen, polyoxymetyl, nhựa ABS, nhựa PS, PVC, nhựa kỹ thuật, chất kết dính, cao su, dầu mỏ, v.v. để phục vụ quá trình trùng hợp sản phẩm.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 25KG/bao
Bảo quản: Giữ ở dạng ổn định, tránh ánh nắng trực tiếp, nước và nhiệt độ cao.