Tên hóa học: Diphenylisodecyl phosphite
Công thức phân tử: C22H31O3P
Khối lượng phân tử: 374,46
Kết cấu
Số CAS: 26544-23-0
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng |
| Điểm nóng chảy | 18ºC |
| TGA (ºC, % khối lượng giảm) | 230 5% |
| 50 10% | |
| 300 50% | |
| Độ tan (g/100g dung môi @25ºC) | Nước - |
| Tan trong n-Hexan | |
| Tan trong Toluen | |
| Tan trong Ethanol |
Ứng dụng
Thích hợp cho ABS, PVC, polyurethane, lớp phủ, chất kết dính, v.v.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 25kg/thùng
Bảo quản: Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.