Thành phần chính:
CI NO: 71
Số CAS: 16090-02-1
Phân tử: 924,91
Công thức: C40H38N12O8S2.2Na
Loại sản phẩm: Chất hỗn hợp
Thông số kỹ thuật:
Vẻ bề ngoài: Hạt màu trắng hoặc vàng nhạt
Độ hòa tan: 5g/l ở 95°C
Giá trị E (±10): 435
Triazine AAHT %: ≤ 0,0500
Tổng hàm lượng Triazine%: ≤ 1,0000
Độ ẩm (%): ≤ 5,0
Tính chất ion: Anion
Hàm lượng sắt (ppm): ≤ 50
Ứng dụng:
Bằng cách thêm DMA-X vào bột giặt trước khi sấy phun, DMA-X có thể được đồng nhất với bột giặt thông qua quá trình sấy phun.
Sử dụng chất tẩy rửa có chứa DMA-X có thể giúp vải sạch hơn và sáng hơn. Dạng hạt giúp tránh ô nhiễm bụi.
Liều lượng khuyến cáo là 0,04~0,2% (% khối lượng chất tẩy rửa).
Bao bì:
Đóng gói: bao 25kg, thùng carton 25kg, bao 500kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.