Thông số kỹ thuật
Hoá học:Dẫn xuất của Amino stillbene/Loại dinatri.
Hình thức: Bột màu xám vàng nhạt
Mùi:không có
Phạm vi pH:7.0~9.0
Tính chất ion: Anion
Sắc độ màu:Sắc trắng xanhhoặc theo yêu cầu của khách hàng
Đặc trưng
Hiệu suất nhuộm rất tốt ở nhiệt độ phòng, và độ bền cao với kiềm và hydro peroxide.
Có thể hòa tan trong nước nóng.
Khả năng tăng độ trắng cao.
Khả năng giữ màu tuyệt vời sau khi giặt.
Giảm thiểu hiện tượng ngả vàng sau khi sấy ở nhiệt độ cao.
Chứa chất tạo màu xanh lam để tạo nên tông màu xanh lam đặc trưng.
Lâu phai
Ánh sáng 2-3
Giặt giũ 3
Mồ hôi (kiềm) 4-5
(axit) 3-4
Cố định bằng nhiệt khô 4
Sự ổn định
Dung dịch tẩy trắng peroxide. Rất tốt.
Dung dịch Natri Clorua tốt
Chất khử tốt
Nước cứng tốt
Ứng dụng
Thích hợp để làm sáng vải cotton hoặc nylon bằng phương pháp nhuộm ngâm ở nhiệt độ phòng, có khả năng tăng độ trắng mạnh mẽ, có thể đạt được độ trắng cực cao.
Hướng dẫn sử dụng
- Làm sạch triệt để (Với chất tẩy rửa và bông tẩy trắng)()
0,1-0,8%(owf()DYB
0,5% Natri sulfat
Tỷ lệ rượu 30:1
Thời gian/nhiệt độ: 30-40 phút ở 40 độ C℃
* Phạm vi pH tối ưu cho quá trình:Độ pH 7-12
-Tẩy rửa và tẩy trắng một lần bằng quy trình hydrogen peroxide.
0,1-1,0%(owf)DYB
Chất tẩy rửa 2g/l
3g/l Natri hydroxit (50%)
10g/l Hydrogen peroxide (35%)
Chất ổn định hydro peroxide 2g/L
Tỉ lệ rượu 10:1 -20:1
Thời gian/nhiệt độ: 40-60 phút ở 90-100 độ.℃
-Các quy trình sau đây cũng có sẵn.
Tẩy hồ/Làm sạch→Tẩy trắng bằng hydro peroxide→nhuộm quang học
Tẩy hồ/Làm sạch→Tẩy trắng bằng NaClO2→Tẩy trắng bằng hydro peroxide→nhuộm quang học
Đóng gói, vận chuyển và lưu trữ
25kg trong một thùng carton.
Sản phẩm không độc hại, có tính chất hóa học ổn định, có thể sử dụng trong mọi phương thức vận chuyển.
Hãy bảo quản sản phẩm ở nơi thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp., lưu trữ trong một năm.
Gợi ý quan trọng
Tài liệu này chỉ dành cho mục đích nghiên cứu nội bộ và tthông tin trên vàcáiKết luận đưa ra dựa trên kiến thức và kinh nghiệm hiện tại của chúng tôi.Vì vậy, trước khi sử dụng vào mục đích dự định, người dùng cần phải xác nhận tính hiệu quả của vật liệu này bằng cách thử nghiệm trong điều kiện sử dụng dự định.