Tên hóa học: 2,5-bis-(benzoxazol-2-)thiophene
Công thức phân tử:C26H26N2O2S
Khối lượng phân tử:430,6
Kết cấu:

CI NO:185
Số CAS: 7128-64-5
Thông số kỹ thuật
Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt
Ion: Không ion
Độ pH (10g/l): 6.0-8.0
Ứng dụng:
Nó có độ bền màu tốt với ánh nắng mặt trời và độ trắng cao đối với sợi hoặc vải polyester, với sắc trắng hơi tím.
Nó thích hợp cho sợi polyester hoặc được sử dụng trong sản xuất chất làm sáng thương mại Brightener-EB, và cũng được sử dụng trong nhiều loại nhựa polyolefin, nhựa kỹ thuật ABS và thủy tinh hữu cơ để làm cho màu sắc của chúng sáng hơn.
Cách sử dụng
Quy trình đệm nóng chảy
EBF350 1,5-4,0g/l dùng cho quy trình nhuộm pad, quy trình: nhúng một lần một miếng pad (hoặc nhúng hai lần hai miếng pad, độ hút màu: 70%) → sấy khô → căng (170~180℃).
Quy trình nhúng EBF350 0,15-0,5% (owf) tỷ lệ dung dịch: 1:10-30 nhiệt độ tối ưu: 100-130℃ thời gian tối ưu: 45-60 phút giá trị pH: 5-11 (độ axit tối ưu)
Để đạt hiệu quả tối ưu khi sử dụng, vui lòng thử nghiệm trong điều kiện phù hợp với thiết bị của bạn và lựa chọn kỹ thuật phù hợp.
Vui lòng kiểm tra khả năng tương thích nếu sử dụng với các thiết bị phụ trợ khác.
Đóng gói và lưu trữ
1. Thùng 25kg
2. Bảo quản sản phẩm ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh xa các vật liệu không tương thích.