| Tên hóa học | 4,4-bis(5-methyl-2-benzoxoazol)-ethylene |
| Công thức phân tử | C29H20N2O2 |
| Số CAS | 5242-49-9 |
Cấu trúc hóa học

Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng lục |
| Điểm nóng chảy | 300°C |
| Hàm lượng tro | ≤0,5% |
| Độ tinh khiết | ≥98,0% |
| Nội dung dễ bay hơi | ≤0,5% |
| Độ mịn (300 mesh) | 100% |
Tài sản
1.Có độ trắng cao khi sử dụng ít.
2.Sản phẩm đa năng dùng để làm trắng sợi polyester và nhựa.
3.Có khả năng tương thích tốt và độ bền màu cao với ánh sáng và sự thăng hoa.
4. Có thể sử dụng cho các quy trình ở nhiệt độ cao.
Đóng gói và lưu trữ
Khối lượng tịnh 25kg/thùng giấy nguyên kiện
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các vật liệu không tương thích.