| Tên hóa học | 2-(2H-Benzothiazol-2-yl)-6-(dodecyl)-4-methylphenol |
| Công thức phân tử | C25H35N3O |
| Khối lượng phân tử | 393,56 |
| Số CAS | 125304-04-3 |
Công thức cấu trúc hóa học

Chỉ số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt |
| Nội dung (GC) | ≥ 99% |
| Bay hơi | Tối đa 0,50% |
| Tro | 0,1% tối đa |
| Điểm sôi | 174℃ (0,01kPa) |
| Độ hòa tan | Tan được trong các dung môi hữu cơ thông thường. |
Độ truyền ánh sáng
| Bước sóng nm | Độ truyền ánh sáng % |
| 460 | ≥ 95 |
| 500 | ≥ 97 |
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 25KG/THÙNG
Bảo quản: Giữ ở dạng ổn định, tránh ánh nắng trực tiếp, nước và nhiệt độ cao.