Tên hóa học: 2-methyl-4,6-bis(octylsulfanylmethyl)phenol 4,6-bis (octylthiomethyl)-o-cresol; Phenol, 2-methyl-4,6-bis(octylthio)methyl
Công thức phân tử C25H44OS2
Cấu trúc phân tử

Số CAS 110553-27-0
Khối lượng phân tử 424,7 g/mol
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | Tối thiểu 98% |
| Mật độ ở 20ºC | 0,98 |
| Truyền dẫn ở bước sóng 425nm | Tối thiểu 96,0% |
| Sự rõ ràng của giải pháp | Thông thoáng |
Ứng dụng
Nó chủ yếu được sử dụng trong các loại cao su tổng hợp như cao su butadien, SBR, EPR, NBR và SBS/SIS. Nó cũng có thể được sử dụng trong chất bôi trơn và nhựa, đồng thời thể hiện khả năng chống oxy hóa tốt.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: Thùng 200kg
Bảo quản: Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.