Tên hóa học: 4,6-bis(dodecylthiomethyl)-o-cresol
Công thức phân tử C33H60OS2
Kết cấu
Số CAS 110675-26-8
Khối lượng phân tử 524,8 g/mol
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Bột nhão màu trắng đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | Tối thiểu 98% |
| Điểm nóng chảy | 8ºC |
| Mật độ (40ºC) | 0,934g/cm3 |
| Độ truyền | Độ sáng tối thiểu 90% ở bước sóng 425nm. |
Ứng dụng
Chất chống oxy hóa phenolic đa chức năng thích hợp để ổn định các polyme hữu cơ, đặc biệt là chất kết dính, nhất là chất kết dính nóng chảy (HMA) dựa trên các polyme không bão hòa như SBS hoặc SIS cũng như chất kết dính gốc dung môi (SBA) dựa trên chất đàn hồi (cao su tự nhiên NR, cao su cloropren CR, SBR, v.v.) và chất kết dính gốc nước. Chất chống oxy hóa 1726 cũng thích hợp để ổn định các copolyme khối như SBS và SIS và các sản phẩm polyurethane như chất trám kín PUR.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 25kg/thùng
Bảo quản: Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.